AI Architect Studio
sop --konig --v2 --hop-10h

SOP KONIG

Hệ điều hành vận hành — từ lead tới bảo hành, mỗi khâu một cổng, mỗi cổng một chốt chặn chất lượng.
21SOP
7cổng chất lượng
17trường mỗi SOP
33ô chờ nạp
BẢN LÀM VIỆC · HỌP KONIG · 18/08/2026 — 10:00
AI Architect Studio SOP KONIG Hệ điều hành vận hành · v2 ← Bìa
Đọc trước khi rà

Nguyên tắc & khung 17 trường

1. Phần nghề trong SOP hiện hành của Đối tác được giữ trọn vẹn. Mười sáu quy trình và bảy cổng chất lượng là tri thức Đối tác đã đúc từ chính dự án của mình — bản V2 chỉ bồi thêm tầng cưỡng hành để tri thức ấy vận hành được mỗi ngày, không trông vào trí nhớ của bất kỳ ai. Mỗi dòng đều minh bạch: [GỐC] — nguyên vẹn từ SOP của Đối tác · [MỚI] — phần AAS đề xuất thêm. Rà tới đâu, Đối tác thấy rõ tới đó: đâu là của mình, đâu là phần được bồi đắp. 2. Số thật do Đối tác nắm — chúng tôi không điền thay. SLA, mức KPI, đơn giá, người giữ vai đều ghi «ĐANG CHỜ NẠP» và gom về Phụ lục C, để buổi làm việc cùng đi từng dòng. Chỉ số [MỚI] là đề xuất tên chỉ số; giá trị mục tiêu thuộc quyền Đối tác chốt. 3. Số hiệu giữ theo bộ master SOP-00 → SOP-20 của Đối tác (mục 10 bản gốc). Thân bài SOP hiện hành đánh số khác (SOP-01…16) — bảng đối chiếu đầy đủ ở Phụ lục B, không mục nào rơi rớt.

Khung chuẩn một SOP = 17 trường. 13 trường theo đúng chuẩn mục 11 của chính KONIG: Mục đích (Purpose) · Phạm vi (Scope) · Kích hoạt (Trigger) · Đầu vào (Input) · Quy trình (Process) · RACI · Cổng (Approval Gate) · Đầu ra (Output) · SLA · KPI · Biểu mẫu (Form/Template) · Hồ sơ lưu (Record) · Ngoại lệ/Leo thang (Exception/Escalation). Cộng 4 trường cưỡng hành [MỚI]:

Trường [MỚI]Nghĩa
Ô BẮT BUỘCthiếu ô nào thì hệ dừng và ghi ⛔ CHỜ <tên ô> vào ô trạng thái — không khoảng lặng
CHỐT CHẶN CHẤT LƯỢNGđiểm người giữ vai trực tiếp ký hoặc gõ tay — máy chuẩn bị sẵn mọi thứ, phần quyết vẫn thuộc về người
MÁY LÀM / NGƯỜI GIỮranh giới tự động hoá: máy nhận phần lặp, người giữ phần quyết
BẪY ĐÃ BIẾTlỗi đã xảy ra thật ở hệ tương tự — khắc sẵn để khỏi trả giá lần hai
Không đạt cổng trước — không qua cổng sau

HỆ 7 CỔNG (Quality Gate) — BẢNG NÂNG CẤP [GỐC + MỚI]

Luật gốc giữ nguyên: không đạt cổng trước → không chuyển cổng sau. [MỚI] Mỗi cổng thêm ba thứ: câu ⛔ CHỜ chuẩn hoá · bằng chứng dạng hồ sơ (không nhận lời nói) · cách gây lỗi để nghiệm thu chính cổng (theo SOP-00: cổng chưa từng kêu là cổng chưa tin được).

CổngChốt nghĩa là [GỐC]Ai giữ [GỐC]Bằng chứng qua cổngCâu ⛔ CHỜ [MỚI]Gây lỗi thử cổng [MỚI]
G1 Lead Qualifiedthiếu 1/8 trường → không vẽTrưởng kinh doanhphiếu lead đủ 8 trường + dấu duyệt kèm mã⛔ CHỜ <tên trường>nộp phiếu 7/8 trường → hệ phải chặn và gọi đúng tên trường thiếu
G2 Design Approvedkhách/KTS chưa duyệt đúng revision → không báo giáTrưởng kỹ thuật trình · khách/KTS duyệtbản phương án mang số revision + xác nhận của khách trên đúng bản đó⛔ CHỜ DUYỆT PA R<xx>trình bản R02 khi khách mới duyệt R01 → hệ phải kêu lệch revision
G3 DFM Approvedcấu hình đặc biệt chưa có văn bản nhà máy → không chốtTrưởng kỹ thuật + đầu mối BUCALUvăn bản DFM có mã, tệp đính kèm — trả lời miệng/WeChat không tính⛔ CHỜ DFM <mã cửa>tắt cờ DFM khi trường tệp trống → hệ phải từ chối
G4 Contract Approvedcòn bất định kỹ thuật trọng yếu → không ký, dù khách hốiSales + Technical + Finance + Project cùng ký · CEO ký cuốiphiếu 4 chữ ký kèm giờ + màn «bất định còn mở» rỗng hoặc được ký đè có ý thức⛔ CHỜ KÝ <vai>để một dòng bất định mở rồi bấm ký → hệ phải hiện danh sách trước khi nhận chữ ký
G5 Freeze / PO Releasechưa Freeze → không PO; PO thiếu mục → không gửi; OC chưa đủ 5 → chưa «đã đặt»Trưởng kỹ thuật (Freeze) · đầu mối BUCALU (PO)shopdrawing duyệt + dấu vân bộ bản vẽ + PO đủ 13 mục + OC đủ 5 mục⛔ CHỜ FREEZE / ⛔ CHỜ OC <mã cửa>gửi PO 12/13 mục → hệ chặn; sửa bản vẽ sau Freeze không qua CR → hệ kêu lệch dấu vân
G6 Factory QC / ShipmentQC 11 mục chưa đạt / sản phẩm đặc biệt thiếu ảnh-video → không xuấtQC + đầu mối nhà máyQC checklist theo mã cửa + tệp ảnh/video gắn mã (sản phẩm đặc biệt)⛔ CHỜ QC <mã cửa>đánh dấu «đạt» khi thiếu tệp ảnh → hệ từ chối tắt cờ
G7 Installation QC / Handovernội bộ chưa đạt 10 mục → không mời khách; hồ sơ bàn giao đủ 7 mụcĐội trưởng lắp + QC + PMphiếu nghiệm thu nội bộ ghi số đo + hồ sơ 7 mục⛔ CHỜ NỘI BỘ <mục>phiếu lắp tick «đạt» không có số đo → hệ trả lại
Phần I — tầng kỹ nhất

Khâu 0 là linh hồn · SOP-00 → SOP-03

SOP-00QUẢN TRỊ HỆ THỐNG SOP (SOP Governance) · [MỚI phần lớn]
  • Mục đích: giữ cho bộ SOP là hệ điều hành đang sống (Operating System) chứ không phải tập giấy — mọi luật có cổng chặn ở đúng khâu, mọi lỗi thật quay về sửa luật. [MỚI]
  • Phạm vi: toàn bộ SOP-01 → SOP-20, mọi biểu mẫu, mọi cổng, kho tiêu chuẩn. [GỐC]
  • Kích hoạt: ban hành/sửa một SOP · một ticket bảo hành đóng · một dự án đóng (SOP-20). [MỚI]
  • Đầu vào: bản SOP hiện hành + đề xuất sửa kèm bằng chứng (ticket, biên bản, ca lỗi). [MỚI]
  • Quy trình [MỚI]: đề xuất sửa → chỉ rõ ca lỗi thật làm căn cứ → sửa SOP và sửa BIỂU MẪU/VÍ DỤ MẪU đi kèm → tăng phiên bản → thông báo vai liên quan → cổng liên quan cập nhật. Sửa luật mà không sửa biểu mẫu là vô ích — người làm theo mẫu, không làm theo luật.
  • RACI: R: người đề xuất (bất kỳ vai nào) · A: CEO · C: trưởng bộ phận liên quan · I: toàn công ty. Tên người thật: ĐANG CHỜ NẠP.
  • Cổng: SOP mới chỉ có hiệu lực khi đủ 17 trường và biểu mẫu đi kèm đã đổi theo. [MỚI]
  • Đầu ra: SOP phiên bản mới + nhật ký thay đổi (version log).
  • SLA: ĐANG CHỜ NẠP (đề xuất: đề xuất sửa có trả lời trong N ngày).
  • KPI [MỚI đề xuất]: số ca lỗi lặp lại sau khi đã sửa SOP — mục tiêu bằng 0.
  • Biểu mẫu: phiếu đề xuất sửa SOP (nội dung · ca lỗi làm căn cứ · SOP + biểu mẫu bị ảnh hưởng).
  • Hồ sơ lưu: mọi phiên bản SOP cũ giữ nguyên, không xoá — hồ sơ là hồ sơ, không phải bản nháp; sửa hồ sơ đã ban hành là làm giả bằng chứng. [MỚI]
  • Ngoại lệ/Leo thang: tranh chấp giữa hai bộ phận về một luật → CEO quyết (L3).
  • Ô BẮT BUỘC [MỚI]: một SOP thiếu bất kỳ trường nào trong 17 → trạng thái «CHƯA HOÀN CHỈNH», không được viện dẫn khi xử lý tranh chấp.
  • CHỐT CHẶN CHẤT LƯỢNG [MỚI]: chữ ký ban hành của CEO — không uỷ quyền cho hệ thống.
  • MÁY LÀM / NGƯỜI GIỮ [MỚI]: máy đếm đủ trường, so phiên bản, nhắc biểu mẫu chưa đổi theo; người quyết nội dung luật.
  • BẪY ĐÃ BIẾT [MỚI]: ① luật không có cổng chặn ở đúng khâu thì luật chỉ nằm trên giấy — đã hai lần văn bản xuất xưởng vi phạm chính luật khắc buổi sáng; ② cổng báo đạt là chỗ nguy nhất: cổng nào dựng xong cũng phải gây một ca lỗi thật xem cổng có kêu không, đo bằng mã thoát/kết quả, không tin lời cổng tự khai.

00b — BỐN LUẬT NỀN ÁP MỌI SOP [MỚI]

1. Một nguồn, có phiên bản. Mọi con số (giá, kích thước, ngày, tiêu chuẩn) chỉ có một nơi ở; nơi khác trỏ về, không chép ra. Hai nơi cùng giữ một số thì sớm muộn cũng lệch. 2. Không có mã thì không có việc. Lead có mã, phiếu có mã, DFM có mã, CR có mã, duyệt kèm mã. Nút duyệt trống từng gây gửi nhầm — mã là thứ rẻ nhất đổi được nhiều nhất. 3. Máy nói «vì sao chưa chạy». Mọi ô điều kiện phải có câu trả lời ghi ở nơi người ta sẽ nhìn: ⛔ CHỜ <thứ đang thiếu>. Một dây chuyền đứng lại trong im lặng là lỗi của hệ, không phải lỗi của người quên. 4. Mọi thứ ra ngoài qua cổng duyệt có người bấm. Báo giá đi khách, PO đi nhà máy, phiếu đi CĐT — máy dựng, người bấm, nút kèm mã.

SOP-01QUẢN LÝ KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG (Lead Management) · K0
  • Mục đích [GỐC]: mọi mối quan tâm (Lead) từ ba kênh KTS · nhà thầu · CĐT vào một cửa, có người phụ trách ngay, không mất dấu.
  • Phạm vi [GỐC]: từ lúc lead xuất hiện tới lúc được gán sale và sàng lọc (SOP-02).
  • Kích hoạt [GỐC]: một liên hệ mới qua bất kỳ kênh nào (showroom · điện thoại · KTS giới thiệu · web thư viện đăng ký [MỚI]).
  • Đầu vào: thông tin liên hệ + kênh nguồn.
  • Quy trình [GỐC]: Lead → phân loại kênh (KTS/nhà thầu/CĐT) → gán sale phụ trách (Assign Sales) → cấp mã lead [MỚI] → sale thu thập 8 trường theo PHIẾU LEAD (Phụ lục A1) → chuyển SOP-02.
  • RACI: R: sale phụ trách · A: Trưởng kinh doanh (Sales Leader) · C: — · I: kỹ thuật. Tên người thật: ĐANG CHỜ NẠP.
  • Cổng: lead chưa có mã + chưa có người phụ trách = chưa tồn tại trong hệ. [MỚI]
  • Đầu ra: một dòng lead trên sổ dự án (Sheet) — mã lead · kênh · sale phụ trách · trạng thái 8 trường.
  • SLA: ĐANG CHỜ NẠP (đề xuất: lead được gán sale trong N giờ).
  • KPI [MỚI đề xuất]: tỷ lệ lead đủ 8 trường ngay lần hỏi đầu · số lead quá N ngày không chăm (máy tự nhắc).
  • Biểu mẫu: PHIẾU LEAD 8 trường — Phụ lục A1. Sale hỏi theo phiếu, không hỏi theo trí nhớ: phiếu là chỗ để luật «quản trị đặt ra cho sale» còn sống khi người đổi. [MỚI]
  • Hồ sơ lưu: dòng lead trên sổ + phiếu đã điền.
  • Ngoại lệ/Leo thang: lead trùng (hai sale cùng nhận) → Trưởng kinh doanh phân xử (L2).
  • Ô BẮT BUỘC [MỚI]: tối thiểu để mở mã lead: tên liên hệ · kênh nguồn · sale phụ trách. Thiếu → ⛔ CHỜ <ô>.
  • CHỐT CHẶN CHẤT LƯỢNG [MỚI]: việc gán sale là quyết định của Trưởng kinh doanh — máy đề xuất theo vòng, người chốt.
  • MÁY LÀM / NGƯỜI GIỮ [MỚI]: máy cấp mã, phân loại kênh, nhắc lead nguội, đối chiếu trùng; người đánh giá «khách thật hay hỏi chơi» và giữ quan hệ KTS.
  • BẪY ĐÃ BIẾT [MỚI]: phiếu không thu đúng ô mà khâu sau đòi (bài B7): trước khi in phiếu đã dò ngược từ khâu cuối — mọi ô mà báo giá (SOP-06), PO (SOP-09), lắp đặt (SOP-14) cần đều có chỗ sinh ra ở phiếu lead hoặc phiếu khảo sát. Danh sách dò ngược nằm cuối Phụ lục A1.
SOP-02SÀNG LỌC & XÁC NHẬN CƠ HỘI (Sales Qualification) · K0 · GATE G1
  • Mục đích [GỐC]: không tiêu công thiết kế cho lead «hỏi chơi» — chỉ lead đủ điều kiện mới thành Cơ hội (Opportunity) và được chuyển sang thiết kế.
  • Phạm vi [GỐC]: từ lead có mã tới quyết định Qualified / Không theo đuổi.
  • Kích hoạt: phiếu lead báo đủ 8 trường — hoặc sale xin xét sớm (ngoại lệ, xem dưới).
  • Đầu vào [GỐC]: 8 trường Gate 01: ① khách hàng/chủ dự án ② địa điểm dự án ③ loại công trình ④ giai đoạn dự án ⑤ phạm vi cửa dự kiến ⑥ người ảnh hưởng/người quyết định ⑦ ngân sách hoặc phân khúc mục tiêu ⑧ thời gian dự kiến (Timeline).
  • Quy trình: sale trình phiếu đủ 8 trường → Trưởng kinh doanh duyệt kèm mã lead → trạng thái thành Opportunity → mở mã dự án → chuyển SOP-03.
  • RACI: R: sale phụ trách · A: Trưởng kinh doanh · C: kỹ thuật (khi phạm vi cửa có dấu hiệu đặc biệt) · I: CEO. Tên người thật: ĐANG CHỜ NẠP.
  • Cổng [GỐC, thêm răng MỚI]: G1 — thiếu 1 trong 8 trường thì kỹ thuật không vẽ. [MỚI] Cổng fail-closed: hệ không cho đổi trạng thái sang Opportunity khi còn trường trống; ô trạng thái ghi ⛔ CHỜ <tên trường> — không ghi «đang xử lý».
  • Đầu ra: Opportunity có mã dự án + dòng dự án trên sổ (đường bus của mọi khâu sau).
  • SLA: ĐANG CHỜ NẠP (đề xuất: duyệt trong N ngày từ khi đủ 8 trường).
  • KPI [MỚI đề xuất]: tỷ lệ Opportunity → hợp đồng theo kênh nguồn (đo được nhờ mã lead giữ kênh — biết kênh nào đáng đầu tư).
  • Biểu mẫu: chính PHIẾU LEAD A1 — không có phiếu riêng, tránh hai nguồn.
  • Hồ sơ lưu: dòng dự án + dấu duyệt kèm mã + giờ duyệt.
  • Ngoại lệ/Leo thang [MỚI]: dự án lớn mà khách chưa chịu lộ ngân sách → Trưởng kinh doanh được duyệt thiếu trường ⑦ nhưng phải ghi rõ đang thiếu gì và vì sao vẫn đi tiếp ngay trên dòng dự án — miễn trừ phải có dấu vết, không miễn trừ trong im lặng.
  • Ô BẮT BUỘC [MỚI]: đủ 8/8 trường (trừ ngoại lệ có dấu vết ở trên).
  • CHỐT CHẶN CHẤT LƯỢNG [MỚI]: nút duyệt của Trưởng kinh doanh, kèm mã lead — máy bị cấm tự chuyển trạng thái.
  • MÁY LÀM / NGƯỜI GIỮ [MỚI]: máy đếm trường, hiện danh sách thiếu, cấp mã dự án khi duyệt; người phán đoán độ thật của khách.
  • BẪY ĐÃ BIẾT [MỚI]: bài B8 — dòng thiếu ô mà máy im hoàn toàn: cả chuỗi không ai sai nhưng không ai nói đang thiếu gì, người vận hành chỉ thấy một khoảng lặng. Câu ⛔ CHỜ là luật, không phải tuỳ chọn.
SOP-03KHẢO SÁT HIỆN TRƯỜNG (Site Survey) · K1
  • Mục đích [GỐC]: thu đủ đầu bài kỹ thuật để thiết kế không phải quay lại hỏi khách, và bắt sớm loại lỗi đắt nhất của nghề cửa — nước ở cửa đi ra ngoài.
  • Phạm vi [GỐC]: từ Opportunity (G1 đạt) tới bộ đầu bài đủ cho SOP-04.
  • Kích hoạt: G1 đạt + lịch khảo sát chốt với khách/công trường.
  • Đầu vào [GỐC] — 12 mục: ① hồ sơ kiến trúc ② mặt bằng ③ mặt đứng ④ kích thước ô chờ ⑤ công năng từng không gian ⑥ yêu cầu thẩm mỹ ⑦ yêu cầu kính ⑧ cách âm/cách nhiệt ⑨ chống côn trùng ⑩ nhà thông minh/điều khiển điện (Smart home) ⑪ điều kiện thi công ⑫ cao độ sàn trong/ngoài.
  • Quy trình: khảo sát theo PHIẾU KHẢO SÁT (Phụ lục A2) → mỗi mục một ảnh hiện trường gắn mã dự án [MỚI] → nếu chạm nhóm «cửa đi ra ngoài» thì bắt buộc đo 6 ô nước → nộp phiếu → kỹ thuật xác nhận đủ đầu bài.
  • RACI [GỐC]: R: sale + kỹ thuật viên khảo sát · A: Trưởng kỹ thuật · C: — · I: PM. Tên người thật: ĐANG CHỜ NẠP.
  • Cổng [GỐC, thêm răng MỚI]: cửa đi ra ngoài (ban công · lô gia · sân · cửa chính) dùng âm khuôn/ngưỡng dưới → 6 ô nước là TUYỆT ĐỐI: ① cao độ hoàn thiện ② độ dốc ③ thoát nước ④ rãnh thu nước ⑤ chống tràn ⑥ chống thấm chân khuôn. [MỚI] Trống một ô → phiếu không được chốt, trạng thái ⛔ CHỜ <ô nước>. Đây là nhóm câu hỏi tránh loại lỗi mà SOP-16 xếp riêng thành nguyên nhân «Construction Interface».
  • Đầu ra: bộ đầu bài 12 mục + ảnh + 6 ô nước (nếu chạm) — nạp vào dòng dự án.
  • SLA: ĐANG CHỜ NẠP (đề xuất: phiếu chốt trong N ngày sau buổi khảo sát).
  • KPI [MỚI đề xuất]: số lần thiết kế phải quay lại hỏi bổ sung sau khảo sát — mục tiêu giảm dần về 0; mỗi lần quay lại là một ô cần thêm vào phiếu.
  • Biểu mẫu: PHIẾU KHẢO SÁT 12 + 6 ô — Phụ lục A2.
  • Hồ sơ lưu: phiếu + bộ ảnh gắn mã dự án.
  • Ngoại lệ/Leo thang: công trường chưa cho đo (đang thi công phần thô) → ghi rõ mục nào đo sau + mốc hẹn đo — thiết kế đi tiếp bằng hồ sơ, các mục treo mang cờ «CHƯA ĐO».
  • Ô BẮT BUỘC [MỚI]: 12 mục đều có nội dung hoặc cờ «CHƯA ĐO + mốc hẹn»; 6 ô nước không có cờ treo — tuyệt đối là tuyệt đối.
  • CHỐT CHẶN CHẤT LƯỢNG [MỚI]: chữ ký kỹ thuật viên đo + xác nhận của Trưởng kỹ thuật.
  • MÁY LÀM / NGƯỜI GIỮ [MỚI]: máy soi phiếu đủ mục, gắn ảnh vào mã, tự bật nhóm 6 ô nước khi phạm vi cửa có nhóm «đi ra ngoài»; người đo và phán đoán hiện trường.
  • BẪY ĐÃ BIẾT [MỚI]: ghi số đo thật, không tick «đạt» — bảng tự viết từng đọc nhầm biến, con số sai trông rất bình thường, chỉ lộ khi đối chiếu bản gốc. Ảnh phải mở ra xem được: tệp tồn tại không phải phép đo.
Phần II — đủ 17 trường, viết gọn

SOP-04 → SOP-20

SOP-04THIẾT KẾ CỬA ĐI & CỬA SỔ (Window & Door Design) · K1 · GATE G2
  • Mục đích [GỐC]: phương án đúng hệ, đúng 9 yếu tố, khách duyệt được ngay trên hồ sơ chuẩn.
  • Phạm vi: từ đầu bài SOP-03 tới phương án được khách/KTS duyệt (G2).
  • Kích hoạt: bộ đầu bài SOP-03 chốt.
  • Đầu vào: đầu bài 12+6 · kho hệ (khoang TIÊU CHUẨN của thư viện KONIG).
  • Quy trình [GỐC]: mặt bằng công năng → mã cửa → kiểu mở → chọn hệ → cấu hình kính → phụ kiện → chống côn trùng → kiểm tra khớp nối kiến trúc (interface) → dựng hồ sơ theo bố cục chuẩn: mặt bằng làm trung tâm, mặt đứng/chi tiết xung quanh, nối bằng mã cửa.
  • RACI: R: kỹ thuật viên thiết kế · A: Trưởng kỹ thuật · C: sale (ngân sách) · I: PM.
  • Cổng [GỐC]: G2 — khách/KTS duyệt trên bản có số revision. Nguyên tắc 9 yếu tố thành 9 dòng tự chấm trước khi trình [MỚI]: Kiến trúc · Công năng · Tầm nhìn · Thông gió · An toàn · Kính · Kín nước · Sản xuất được · Chi phí — tự kiểm đạt rồi mới mời khách.
  • Đầu ra: hồ sơ phương án R<xx> + door schedule khởi tạo (mỗi cửa một dòng).
  • SLA: ĐANG CHỜ NẠP. · KPI [MỚI đề xuất]: số vòng sửa trước khi khách duyệt.
  • Biểu mẫu: template hồ sơ phương án (khoang TEMPLATE) + bảng 9 dòng tự chấm.
  • Hồ sơ lưu: mọi revision giữ nguyên, chỉ thêm không sửa đè.
  • Ngoại lệ/Leo thang: khách đòi cấu hình chạm 9 ca đặc biệt → rẽ sang SOP-05 trước khi hứa.
  • Ô BẮT BUỘC [MỚI]: revision có từ bản đầu; mỗi cửa có mã trước khi vẽ chi tiết.
  • CHỐT CHẶN CHẤT LƯỢNG [MỚI]: chọn hệ là phán đoán của kỹ thuật — máy chỉ chặn lựa chọn vượt giới hạn hệ (khổ, kính), không chọn thay.
  • MÁY LÀM / NGƯỜI GIỮ [MỚI]: máy dàn trang theo template, kéo mặt cắt từ kho, đối chiếu giới hạn hệ; người chọn hệ và cân 9 yếu tố.
  • BẪY ĐÃ BIẾT [MỚI]: cấm tự vẽ profile «gần giống» [GỐC] — cưỡng hành bằng kho: mặt cắt chỉ kéo từ khoang TIÊU CHUẨN, bản vẽ chứa mặt cắt ngoài kho thì hệ gắn cờ. Kho hai nguồn là kho hỏng: bản cũ nằm cạnh bản mới thì người đang vội luôn mở phải bản cũ.
SOP-05RÀ SOÁT KỸ THUẬT / DFM (Technical / DFM Review) · K2 · GATE G3
  • Mục đích [GỐC]: không hứa với khách điều nhà máy chưa xác nhận bằng văn bản.
  • Phạm vi: mọi cấu hình chạm 1 trong 9 ca đặc biệt.
  • Kích hoạt [GỐC → tất định MỚI]: cấu hình chạm bảng 9 ca: ① kích thước lớn ② kính đặc biệt ③ cửa/vách cong ④ profile hoặc màu đặc biệt ⑤ nan trang trí trong hộp kính ⑥ hệ vận hành động cơ (Motorized) ⑦ hardware đặc biệt ⑧ ngoài danh mục (ngoài kho số) ⑨ giải pháp lần đầu KONIG làm — hệ tự gắn cờ, không trông trí nhớ kỹ thuật viên.
  • Đầu vào: cấu hình + bản vẽ liên quan + mã cửa.
  • Quy trình: lập phiếu DFM có mã → gửi BUCALU qua đầu mối → theo sổ hỏi-đáp (ngày gửi · ai trả lời · quá hạn tự nhắc [MỚI]) → nhận văn bản xác nhận → đính tệp → tắt cờ.
  • RACI [GỐC]: R: kỹ thuật viên lập phiếu · A: Trưởng kỹ thuật ký chốt · C: đầu mối BUCALU · I: sale, tài chính.
  • Cổng [GỐC]: G3 — «BUCALU nhận yêu cầu ≠ BUCALU xác nhận sản xuất được». Giới hạn đã biết giữ nguyên: BUCALU không sản xuất cánh vận hành uốn cong · vách FIX kính cong tuỳ cấu hình · nan trong hộp kính cần xác nhận riêng · cấu hình kính kiểm trước khi chọn hệ.
  • Đầu ra: văn bản DFM có mã, nằm trong hồ sơ dự án, gắn revision.
  • SLA: ĐANG CHỜ NẠP (đề xuất: nhắc đầu mối sau N ngày chưa có trả lời).
  • KPI [MỚI đề xuất]: số ca «đã hứa khách trước khi có DFM» — mục tiêu bằng 0.
  • Biểu mẫu: PHIẾU DFM — Phụ lục A3.
  • Hồ sơ lưu: sổ DFM (mã · ngày gửi · ngày trả lời · tệp) — cũng là dữ liệu cho SOP-19.
  • Ngoại lệ/Leo thang: nhà máy trả lời chậm ảnh hưởng tiến độ → L4 leo thang chính thức.
  • Ô BẮT BUỘC [MỚI]: trường «tệp văn bản đính kèm» là điều kiện tắt cờ — trống thì cờ còn nguyên.
  • CHỐT CHẶN CHẤT LƯỢNG [MỚI]: chữ ký chốt của Trưởng kỹ thuật sau khi có văn bản.
  • MÁY LÀM / NGƯỜI GIỮ [MỚI]: máy gắn cờ theo bảng 9 ca, giữ sổ hỏi-đáp, nhắc quá hạn; người thương lượng kỹ thuật với nhà máy.
  • BẪY ĐÃ BIẾT [MỚI]: «gửi đi» không phải «được xác nhận» — sổ phải ghi hai mốc riêng. Cổng kiểu này hay bị qua mặt bằng «nhà máy nói miệng rồi»: luật mục 6 bản gốc đã cấm, v2 cưỡng hành bằng trường tệp bắt buộc.
SOP-06BÁO GIÁ (Quotation) · K3
  • Mục đích [GỐC]: báo giá đúng cấu hình, đúng phiên bản bản vẽ, đủ cấu phần chi phí.
  • Phạm vi: sau G2 (+ G3 nếu có ca đặc biệt) tới báo giá gửi khách.
  • Kích hoạt: phương án duyệt + DFM đủ (nếu chạm).
  • Đầu vào [GỐC]: BOQ đọc từ door schedule [MỚI — không gõ tay lại] → cấu hình → giá đầu vào → logistics → lắp đặt → overhead → margin → điều khoản thương mại.
  • Quy trình: máy dựng bản báo giá từ door schedule + đơn giá (khoang THƯƠNG MẠI ẨN) → người duyệt giá → cổng duyệt kèm mã → gửi khách.
  • RACI: R: sale + kỹ thuật (khối lượng) · A: Trưởng kinh doanh · C: tài chính · I: PM.
  • Cổng [GỐC]: báo giá gắn revision cụ thể — không báo cấu hình này bằng bản vẽ khác. [MỚI] In mã revision + dấu vân bộ bản vẽ lên chính tờ báo giá: đổi bản vẽ là báo giá cũ tự hết hiệu lực nhìn thấy được.
  • Đầu ra: báo giá có mã, gắn R<xx>, vào sổ chờ duyệt.
  • SLA: ĐANG CHỜ NẠP. · KPI [MỚI đề xuất]: thời gian từ G2 tới báo giá gửi đi.
  • Biểu mẫu: template báo giá (khoang TEMPLATE).
  • Hồ sơ lưu: mọi bản báo giá đã gửi giữ nguyên kèm mã.
  • Ngoại lệ/Leo thang: khách ép giá dưới sàn margin → L3, CEO quyết.
  • Ô BẮT BUỘC [MỚI]: ô tiền trống thì từ chối dựng và nói rõ thiếu ô nào — không bao giờ lấy giá trị mặc định ở chỗ dính tiền.
  • CHỐT CHẶN CHẤT LƯỢNG [MỚI]: người bấm duyệt gửi khách, nút kèm mã báo giá.
  • MÁY LÀM / NGƯỜI GIỮ [MỚI]: máy tính và dựng bản; người quyết margin và điều khoản.
  • BẪY ĐÃ BIẾT [MỚI]: «mặc định im lặng ở ô tiền» — hệ tương tự từng lấy gói ĐẮT NHẤT khi ô cấu hình trống mà không nói. Fail-closed ở ô tiền là luật tuyệt đối.
SOP-07RÀ SOÁT HỢP ĐỒNG (Contract Review) · K4 · GATE G4
  • Mục đích [GỐC]: không ký khi còn bất định kỹ thuật trọng yếu (technical uncertainty).
  • Phạm vi: từ khách đồng ý báo giá tới hợp đồng ký.
  • Kích hoạt: khách xác nhận báo giá (bấm Đồng ý / văn bản).
  • Đầu vào [GỐC] — 3 nhóm: Thương mại (giá trị · VAT · điều khoản thanh toán · đồng tiền · điều kiện điều chỉnh giá · phạm vi cung cấp) · Kỹ thuật (door schedule · hệ · kiểu mở · finish · kính · hardware · accessories · motor · lưới côn trùng) · Dự án (tiến độ · site readiness · lắp đặt · interface xây dựng · kho bãi · access · cẩu/nâng nếu cần).
  • Quy trình: máy tổng hợp trạng thái 3 nhóm từ các khâu trước lên một màn [MỚI] → 4 vai rà phần mình → ký lần lượt → CEO ký cuối.
  • RACI [GỐC]: R: 4 bộ phận Sales · Technical · Finance · Project · A: CEO · C: — · I: toàn dự án.
  • Cổng [GỐC]: G4 — còn bất định trọng yếu chưa xác nhận thì không ký, dù khách hối. [MỚI] Nút ký hiện danh sách bất định còn mở; ký khi danh sách chưa rỗng là ký đè có ý thức, hệ ghi lại ai ký đè và lúc nào.
  • Đầu ra: hợp đồng ký + phiếu 4 chữ ký kèm giờ.
  • SLA: ĐANG CHỜ NẠP. · KPI [MỚI đề xuất]: số bất định phát sinh SAU ký — đo chất lượng của G4.
  • Biểu mẫu: checklist 3 nhóm (đúng danh mục gốc) + phiếu ký.
  • Hồ sơ lưu: hợp đồng + checklist đã ký — không sửa đè.
  • Ngoại lệ/Leo thang: khách đòi ký gấp bỏ bước → L3, chỉ CEO có quyền ký đè, có dấu vết.
  • Ô BẮT BUỘC [MỚI]: đủ 4 chữ ký trước chữ ký CEO.
  • CHỐT CHẶN CHẤT LƯỢNG [MỚI]: cả 5 chữ ký là chốt chặn chất lượng — không có đường tự động nào.
  • MÁY LÀM / NGƯỜI GIỮ [MỚI]: máy gom trạng thái, người ký.
  • BẪY ĐÃ BIẾT [MỚI]: số hợp đồng chép tay từ báo giá là hai nguồn — giá trị hợp đồng phải trỏ về dòng dự án, không gõ lại.
SOP-08SHOPDRAWING & CHỐT THIẾT KẾ (Shopdrawing & Design Freeze) · K5 · GATE G5a
  • Mục đích [GỐC]: bản vẽ thi công đúng hiện trường, và có một mốc từ đó «bản vẽ là luật».
  • Phạm vi: sau hợp đồng tới DESIGN FREEZE.
  • Kích hoạt: hợp đồng ký + hiện trường đo được.
  • Đầu vào [GỐC]: đo đạc hiện trường (site measurement) + hồ sơ phương án + door schedule.
  • Quy trình [GỐC]: đo hiện trường → shopdrawing → rà nội bộ → khách/tư vấn duyệt → CHỐT KỸ THUẬT CUỐI (Final Technical Freeze).
  • RACI: R: kỹ thuật viên · A: Trưởng kỹ thuật · C: PM (hiện trường) · I: sale, khách.
  • Cổng [GỐC]: Freeze là mốc một chiều — sau Freeze mọi thay đổi đi SOP-17 (CR). [MỚI] Từ mốc Freeze, hệ tính dấu vân (hash) bộ bản vẽ; báo giá, PO, bản phát xưởng, bản phát đội lắp cùng trỏ một dấu vân — lệch ở đâu hệ kêu ở đó.
  • Đầu ra: bộ shopdrawing duyệt + mốc Freeze + dấu vân.
  • SLA: ĐANG CHỜ NẠP. · KPI [MỚI đề xuất]: số CR phát sinh do đo thiếu — đo chất lượng đo đạc.
  • Biểu mẫu: template shopdrawing (khoang TEMPLATE).
  • Hồ sơ lưu: mọi bản + mốc Freeze; bản sau Freeze chỉ thêm qua CR.
  • Ngoại lệ/Leo thang: khách đòi sửa sau Freeze bằng miệng → từ chối, chỉ nhận qua CR (SOP-17).
  • Ô BẮT BUỘC [MỚI]: số đo hiện trường ghi số thật từng ô chờ, đối chiếu lệch với bản vẽ.
  • CHỐT CHẶN CHẤT LƯỢNG [MỚI]: Trưởng kỹ thuật bấm mốc Freeze — máy bị cấm tự Freeze.
  • MÁY LÀM / NGƯỜI GIỮ [MỚI]: máy tính dấu vân, đối chiếu mọi điểm dùng; người duyệt bản vẽ.
  • BẪY ĐÃ BIẾT [MỚI]: «file nguồn bị thay giữa phiên» — nguồn đổi trong lúc hệ chạy thì mọi phép đo sau đó đo lên bản khác mà không biết; dấu vân + kiểm tươi (freshness) là thuốc.
SOP-09ĐƠN ĐẶT HÀNG (Purchase Order) · K6 · GATE G5b
  • Mục đích [GỐC]: đơn đặt hàng không mơ hồ — nhà máy không phải đoán.
  • Phạm vi: sau Freeze tới Order Confirmation đủ.
  • Kích hoạt: Freeze + thanh toán đợt theo hợp đồng (điều kiện thương mại ĐANG CHỜ NẠP).
  • Đầu vào [GỐC] — PO 13 mục: mã dự án · mã cửa · số lượng · kích thước · hệ · kiểu mở · màu · kính · hardware · accessories · đóng gói · yêu cầu đặc biệt · bản vẽ đã duyệt.
  • Quy trình: máy dựng PO từ door schedule [MỚI] → đầu mối rà → cổng duyệt kèm mã → gửi BUCALU → nhận Order Confirmation 5 mục [GỐC]: khả thi kỹ thuật · giá · thời gian sản xuất (lead time) · bản vẽ · rủi ro đặc biệt.
  • RACI: R: đầu mối BUCALU · A: Trưởng kỹ thuật (nội dung) + Trưởng kinh doanh (thương mại) · C: tài chính · I: PM.
  • Cổng [GỐC]: PO thiếu mục → không gửi [MỚI: schema fail-closed, hệ chặn]; OC chưa đủ 5 mục → trạng thái vẫn «CHƯA ĐẶT» — hệ hiển thị đúng chữ đó, không hiển thị «đang sản xuất».
  • Đầu ra: PO có mã + OC đủ 5 mục lưu tệp.
  • SLA: ĐANG CHỜ NẠP (đề xuất: nhắc khi OC quá N ngày).
  • KPI [MỚI đề xuất]: tỷ lệ PO bị nhà máy hỏi lại — đo độ «không mơ hồ».
  • Biểu mẫu: schema PO 13 mục (khoang TIÊU CHUẨN — chuẩn đối tác Trung Quốc).
  • Hồ sơ lưu: PO + OC + mọi trao đổi kèm mã.
  • Ngoại lệ/Leo thang [GỐC]: vấn đề thương mại/kỹ thuật quốc tế → leo thang qua đầu mối BUCALU (L4), không thương lượng ngoài luồng.
  • Ô BẮT BUỘC [MỚI]: đủ 13/13 mục, trong đó «bản vẽ đã duyệt» trỏ đúng dấu vân Freeze.
  • CHỐT CHẶN CHẤT LƯỢNG [MỚI]: nút duyệt gửi PO — người bấm, kèm mã PO.
  • MÁY LÀM / NGƯỜI GIỮ [MỚI]: máy dựng PO và so dấu vân; người rà và thương lượng.
  • BẪY ĐÃ BIẾT [MỚI]: «hai nguồn khớp nhau không chứng minh đúng» — PO khớp door schedule chỉ có nghĩa khi door schedule là nguồn duy nhất; cấm sửa tay trên PO.
SOP-10KIỂM SOÁT SẢN XUẤT (Production Control) · K6
  • Mục đích [GỐC]: biến «chờ hàng» thành «theo dõi được» — quản mốc, không hỏi «bao giờ xong».
  • Phạm vi: từ PO Released tới Ready to Ship.
  • Kích hoạt: OC đủ 5 mục.
  • Đầu vào [GỐC] — 9 mốc: PO Released → Drawing Confirmed → Material Ready → Production → Glass → Assembly → QC → Packing → Ready to Ship.
  • Quy trình: bảng 9 mốc theo TỪNG mã cửa [MỚI] · nhà máy báo mốc bằng ảnh/tin — đầu mối xác nhận bằng vài nút bấm [MỚI: cửa nhập liệu phải rẻ — ảnh + nút, không form].
  • RACI [GỐC]: R: đầu mối BUCALU · A: đầu mối BUCALU · C: nhà máy · I: PM dùng dữ liệu này báo khách — không tự chế tiến độ.
  • Cổng: mốc đứng quá N ngày (ĐANG CHỜ NẠP) → hệ tự kêu, leo thang theo SOP-18.
  • Đầu ra: bảng mốc sống — nguồn duy nhất của câu trả lời «hàng tới đâu».
  • SLA: ĐANG CHỜ NẠP. · KPI [MỚI đề xuất]: lệch lead time thực tế so với OC, theo hệ.
  • Biểu mẫu: bảng 9 mốc / mã cửa.
  • Hồ sơ lưu: lịch sử mốc + ảnh xác nhận.
  • Ngoại lệ/Leo thang: trượt mốc ảnh hưởng tiến độ hợp đồng → L2 (PM), nặng → L4.
  • Ô BẮT BUỘC [MỚI]: mỗi lần đổi mốc kèm ngày + người xác nhận; mốc «Ready to Ship» đòi G6 đạt trước.
  • CHỐT CHẶN CHẤT LƯỢNG [MỚI]: đầu mối xác nhận mốc — máy không tự tin lời nhà máy.
  • MÁY LÀM / NGƯỜI GIỮ [MỚI]: máy giữ bảng, nhắc mốc đứng; người xác minh.
  • BẪY ĐÃ BIẾT [MỚI]: trạng thái theo cảm giác («chắc đang sản xuất») là số bịa — ô nào không có xác nhận thì ghi «CHƯA CÓ TIN», khác hẳn «đang sản xuất».
SOP-11KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG NHÀ MÁY (Factory QC) · K6 · GATE G6
  • Mục đích [GỐC]: lỗi bắt tại xưởng, không bắt tại công trường Việt Nam.
  • Phạm vi: trước mốc Ready to Ship.
  • Kích hoạt: mốc Assembly xong.
  • Đầu vào [GỐC] — QC 11 mục theo từng mã cửa: kích thước · profile · màu · kính · hardware · hướng mở · bề mặt · thoát nước · accessories · động cơ · đóng gói.
  • Quy trình: checklist 11 mục / mã cửa · sản phẩm đặc biệt bắt buộc ảnh/video trước khi xuất [GỐC] — tệp gắn mã cửa, là điều kiện tắt cờ xuất hàng [MỚI].
  • RACI [GỐC]: R: QC nhà máy + đầu mối · A: đầu mối nhà máy · C: kỹ thuật · I: PM.
  • Cổng [GỐC]: G6 — chưa đạt / thiếu bằng chứng → không Shipment Release.
  • Đầu ra: bộ QC đạt + kho ảnh/video theo mã cửa.
  • SLA: ĐANG CHỜ NẠP. · KPI [MỚI đề xuất]: lỗi phát hiện tại VN mà xưởng đã «đạt» — mỗi ca là một mục cần thêm vào checklist (vòng học SOP-00).
  • Biểu mẫu: QC checklist 11 mục (khoang TIÊU CHUẨN).
  • Hồ sơ lưu: checklist + tệp, giữ tới hết bảo hành.
  • Ngoại lệ/Leo thang: nhà máy từ chối quay video ca đặc biệt → L4.
  • Ô BẮT BUỘC [MỚI]: với ca đặc biệt, trường tệp trống = cờ xuất hàng không tắt được.
  • CHỐT CHẶN CHẤT LƯỢNG [MỚI]: đầu mối ký Shipment Release.
  • MÁY LÀM / NGƯỜI GIỮ [MỚI]: máy soi đủ mục + đủ tệp; người xem ảnh bằng mắt — cổng máy đếm được tệp, không đọc được nội dung ảnh.
  • BẪY ĐÃ BIẾT [MỚI]: «tệp tồn tại» không phải phép đo — tệp phải mở ra được và đúng mã cửa; ảnh chụp mờ/chụp sai món vẫn đếm đủ tệp như thường.
SOP-12HẬU CẦN / VẬN CHUYỂN (Logistics) · K7
  • Mục đích [GỐC]: hàng về đúng chứng từ, đúng lịch, và không để hàng về rồi mới đi hỏi.
  • Phạm vi: từ Shipment Release tới hàng về kho/công trình.
  • Kích hoạt: G6 đạt.
  • Đầu vào [GỐC] — bộ kiểm soát: packing list · invoice · vận đơn (BL) · CO/CQ · container loading · bảo hiểm · hải quan · ETA · giao tới công trình (delivery site).
  • Quy trình [GỐC]: chuỗi ba bước ETA → công trường sẵn sàng → đội lắp sẵn sàng — [MỚI] thành khoá đôi lịch: ETA đổi thì hệ tự đối chiếu lại SOP-13 và lịch đội lắp, lệch là kêu, không chờ người nhớ.
  • RACI: R: phụ trách xuất nhập khẩu · A: PM · C: đầu mối BUCALU · I: sale, khách.
  • Cổng: thiếu chứng từ nào trong bộ → không đưa hàng về công trình, chỉ về kho.
  • Đầu ra: hàng + bộ chứng từ đủ, ETA sống trên dòng dự án.
  • SLA: ĐANG CHỜ NẠP. · KPI [MỚI đề xuất]: số ngày hàng nằm kho vì công trường chưa sẵn sàng.
  • Biểu mẫu: checklist chứng từ nhập khẩu.
  • Hồ sơ lưu: bộ chứng từ theo lô, gắn mã dự án.
  • Ngoại lệ/Leo thang: vướng hải quan → L2 (PM) rồi L3 nếu ảnh hưởng hợp đồng.
  • Ô BẮT BUỘC [MỚI]: ETA là ô sống — mỗi lần đổi ghi ngày đổi + nguồn tin.
  • CHỐT CHẶN CHẤT LƯỢNG [MỚI]: quyết định đưa hàng thẳng công trình (bỏ kho) — PM ký.
  • MÁY LÀM / NGƯỜI GIỮ [MỚI]: máy giữ khoá đôi ETA↔site↔đội lắp; người xử lý thủ tục.
  • BẪY ĐÃ BIẾT [MỚI]: một ETA nằm trong email không phải dữ liệu — ETA phải nằm trên dòng dự án, nơi khoá đôi đọc được.
SOP-13SỰ SẴN SÀNG CÔNG TRƯỜNG (Site Readiness) · K7
  • Mục đích [GỐC]: không đưa cửa tới nơi chưa nhận được — và khi bên xây chưa xong, trách nhiệm phải nằm trên giấy.
  • Phạm vi: trước mọi chuyến giao hàng tới công trình.
  • Kích hoạt: ETA trừ N ngày (ĐANG CHỜ NẠP).
  • Đầu vào [GỐC] — 9 mục: ô chờ đạt kích thước · cao độ chuẩn · chống thấm hoàn thành · sàn hoàn thiện/xác định cốt · điện chờ động cơ · lối tiếp cận thi công (access) · kho bảo quản · thiết bị nâng · mặt bằng thi công.
  • Quy trình: kiểm 9 mục có ảnh → đạt: xác nhận lịch giao → không đạt: phát hành PHIẾU «CÔNG TRƯỜNG CHƯA SẴN SÀNG» (Site Readiness Issue) có mã + ảnh [GỐC + MỚI] gửi CĐT/nhà thầu qua cổng duyệt.
  • RACI: R: giám sát KONIG tại công trường · A: PM · C: đội trưởng lắp · I: sale, khách.
  • Cổng [GỐC]: 9 mục không đạt → không giao cửa.
  • Đầu ra: xác nhận sẵn sàng HOẶC phiếu chuyển trách nhiệm — với nghề cửa, tờ phiếu này quan trọng ngang tờ báo giá: phần lớn tranh chấp nằm ở «lỗi bên xây hay bên cửa». Hồ sơ trước hết là công cụ tự bảo vệ của chính đội KONIG. [MỚI]
  • SLA: ĐANG CHỜ NẠP. · KPI [MỚI đề xuất]: số chuyến giao bị quay đầu — mục tiêu 0.
  • Biểu mẫu: PHIẾU SITE READINESS — Phụ lục A4.
  • Hồ sơ lưu: phiếu + ảnh, giữ tới hết bảo hành (nguồn phân xử nguyên nhân «Construction Interface» ở SOP-16).
  • Ngoại lệ/Leo thang: CĐT ép giao khi chưa đạt → L2; nhận giao thì lập văn bản ghi rõ rủi ro, CĐT ký.
  • Ô BẮT BUỘC [MỚI]: mỗi mục một ảnh; mục «không đạt» ghi rõ thiếu gì, không ghi chung chung.
  • CHỐT CHẶN CHẤT LƯỢNG [MỚI]: PM bấm gửi phiếu cho CĐT — kèm mã phiếu.
  • MÁY LÀM / NGƯỜI GIỮ [MỚI]: máy dựng phiếu từ checklist + nhắc theo ETA; người kiểm hiện trường.
  • BẪY ĐÃ BIẾT [MỚI]: kiểm bằng điện thoại hỏi «xong chưa?» là kiểm bằng lời nói — 9 mục đòi ảnh vì lời nói không phân xử được trách nhiệm.
SOP-14LẮP ĐẶT (Installation) · K7
  • Mục đích [GỐC]: lắp đúng chuẩn, mỗi bộ cửa có hồ sơ lắp riêng.
  • Phạm vi: từ nhận hàng tại công trình tới thử vận hành xong.
  • Kích hoạt: SOP-13 đạt + hàng về.
  • Đầu vào [GỐC] — 10 bước: kiểm tra nhận hàng (receiving) → định vị (positioning) → lắp khung (frame) → chống thấm/kín nước (waterproofing) → kính/cánh (glass/sash) → hardware → căn chỉnh (adjustment) → keo trám (sealant) → vệ sinh (cleaning) → thử vận hành (functional test).
  • Quy trình: phiếu lắp theo từng mã cửa, mỗi bước một ảnh [MỚI] · 8 thông số [GỐC] ghi SỐ ĐO THẬT, không tick «đạt» [MỚI]: thẳng đứng (verticality) · cân bằng ngang (level) · đường chéo (diagonal) · biến dạng khung (frame deformation) · thoát nước (drainage) · keo trám (sealant) · kín nước (waterproofing) · căn chỉnh hardware.
  • RACI: R: tổ lắp · A: đội trưởng lắp đặt · C: giám sát KONIG · I: PM, khách. [MỚI] Người nhập ≠ người ký: kỹ thuật viên trẻ nhập phiếu, đội trưởng ký một chạm.
  • Cổng: bước sau không mở khi bước trước chưa có ảnh + số.
  • Đầu ra: bộ phiếu lắp theo mã cửa — đầu vào của SOP-15.
  • SLA: ĐANG CHỜ NẠP. · KPI [MỚI đề xuất]: số mã cửa phải căn chỉnh lại sau nghiệm thu.
  • Biểu mẫu: PHIẾU LẮP ĐẶT / MÃ CỬA — Phụ lục A5. Chữ trên phiếu là chữ thợ, không dịch sang chữ kỹ sư — người ký thật là tổ trưởng tổ thợ. [MỚI]
  • Hồ sơ lưu: phiếu + ảnh theo mã cửa, giữ tới hết bảo hành.
  • Ngoại lệ/Leo thang: hiện trường lệch bản vẽ quá dung sai → dừng, báo kỹ thuật (L2), không tự chế tại chỗ.
  • Ô BẮT BUỘC [MỚI]: 8 thông số là 8 ô số; ô chữ «đạt/không» không tồn tại trên phiếu.
  • CHỐT CHẶN CHẤT LƯỢNG [MỚI]: chữ ký đội trưởng từng mã cửa.
  • MÁY LÀM / NGƯỜI GIỮ [MỚI]: máy dựng phiếu theo door schedule, soi đủ ảnh + số; người lắp và ký.
  • BẪY ĐÃ BIẾT [MỚI]: bắt thợ điền form dài là hệ không chạy — cửa vào là ảnh + vài nút + ô số, không đăng nhập lằng nhằng; hệ nào bắt người mệt nhập liệu hộ hệ, hệ đó bị bỏ trong im lặng.
SOP-15KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG & BÀN GIAO (QC & Handover) · K8 · GATE G7
  • Mục đích [GỐC]: KONIG tự bắt lỗi trước — không để khách là người phát hiện lỗi.
  • Phạm vi: từ lắp xong tới khách ký nghiệm thu + nhận hồ sơ.
  • Kích hoạt: toàn bộ phiếu lắp SOP-14 đủ.
  • Đầu vào [GỐC] — nghiệm thu nội bộ 10 mục: vận hành (operation) · khoá (locking) · thẳng hàng (alignment) · kính · bề mặt · keo trám · thoát nước · động cơ · lưới (screen) · vệ sinh.
  • Quy trình: nội bộ tự kiểm 10 mục đạt rồi mới mời khách [GỐC] → nghiệm thu với khách → bàn giao hồ sơ 7 mục [GỐC]: door schedule · bản vẽ hoàn công (as-built) · phiếu bảo hành · hướng dẫn sử dụng · hướng dẫn hardware · hướng dẫn động cơ (nếu có) · hướng dẫn bảo trì — [MỚI] đóng gói thành trang giao khách có mã QR: khách quét là ra trọn bộ, hồ sơ đẹp ở khâu cuối là marketing cho dự án sau.
  • RACI: R: QC + đội trưởng lắp · A: PM · C: kỹ thuật · I: sale, CEO.
  • Cổng [GỐC]: G7 — nội bộ chưa đạt 10 mục → không mời khách; hồ sơ thiếu mục → chưa đóng dự án.
  • Đầu ra: biên bản nghiệm thu + bộ hồ sơ 7 mục + trang QR.
  • SLA: ĐANG CHỜ NẠP. · KPI [MỚI đề xuất]: số lỗi khách phát hiện mà nội bộ đã «đạt» — mỗi ca quay về sửa checklist (SOP-00).
  • Biểu mẫu: PHIẾU NGHIỆM THU NỘI BỘ — Phụ lục A6.
  • Hồ sơ lưu: biên bản + hồ sơ bàn giao — bản khách giữ và bản KONIG giữ trỏ cùng nguồn.
  • Ngoại lệ/Leo thang: khách từ chối ký vì hạng mục ngoài phạm vi cửa → lập văn bản phạm vi, L2.
  • Ô BẮT BUỘC [MỚI]: 10 mục nội bộ có kết quả từng mã cửa; 7 mục hồ sơ đủ tệp.
  • CHỐT CHẶN CHẤT LƯỢNG [MỚI]: khách ký nghiệm thu; PM ký bàn giao.
  • MÁY LÀM / NGƯỜI GIỮ [MỚI]: máy dựng trang QR từ hồ sơ; người nghiệm thu.
  • BẪY ĐÃ BIẾT [MỚI]: hồ sơ bàn giao chép tay từ door schedule là hai nguồn — trang QR đọc thẳng từ dữ liệu dự án, không gõ lại.
SOP-16BẢO HÀNH & DỊCH VỤ (Warranty & Service) · K8
  • Mục đích [GỐC]: xử lý yêu cầu có vòng đời rõ, phân đúng trách nhiệm, và dữ liệu lỗi quay trở lại Thiết kế + Mua hàng + Nhà máy + SOP Lắp đặt để không lặp lại.
  • Phạm vi: từ khi khách báo tới khi phiếu đóng.
  • Kích hoạt: khách báo qua bất kỳ kênh nào → vào một cửa ticket.
  • Đầu vào: mô tả + ảnh của khách + mã dự án/mã cửa (tra từ trang QR bàn giao [MỚI]).
  • Quy trình [GỐC]: Ticket → Phân loại → Phản hồi → Khảo sát → Nguyên nhân gốc (Root Cause) → Khắc phục (Corrective Action) → Khách xác nhận → Đóng.
  • RACI: R: kỹ thuật dịch vụ · A: PM dịch vụ (ĐANG CHỜ NẠP vai thật) · C: Trưởng kỹ thuật · I: sale, CEO.
  • Cổng: phiếu chỉ đóng khi khách xác nhận; nguyên nhân gốc bắt buộc chọn 1 trong 6.
  • Đầu ra [GỐC]: phiếu đóng + phân loại nguyên nhân: Sản phẩm / Nhà máy / Lắp đặt / Giao diện xây dựng (Construction Interface) / Sử dụng / Hư hại bên ngoài — quyết định ai chịu trách nhiệm, bảo hành hay dịch vụ có phí. [MỚI] Phân loại phải kèm bằng chứng ảnh, không phân bằng lời kể qua điện thoại — phiếu SOP-13 và phiếu lắp SOP-14 là nguồn phân xử.
  • SLA: ĐANG CHỜ NẠP (đề xuất: phản hồi trong N giờ · khảo sát trong N ngày).
  • KPI [MỚI đề xuất]: phân bố lỗi theo 6 nhóm × theo hệ cửa — dữ liệu này là bằng chứng chất lượng khi chào dự án sau.
  • Biểu mẫu: phiếu ticket (mã · phân loại · ảnh · hành động · xác nhận).
  • Hồ sơ lưu: toàn bộ ticket — nguồn của vòng học SOP-00.
  • Ngoại lệ/Leo thang: tranh chấp trách nhiệm với nhà thầu/CĐT → L3; lỗi hàng loạt theo hệ → L4 với nhà máy.
  • Ô BẮT BUỘC [MỚI]: ticket không mã cửa thì chưa vào hàng đợi xử lý — ghi ⛔ CHỜ MÃ CỬA.
  • CHỐT CHẶN CHẤT LƯỢNG [MỚI]: phân loại nguyên nhân (ai trả tiền) — người ký, không máy.
  • MÁY LÀM / NGƯỜI GIỮ [MỚI]: máy giữ vòng đời ticket, nhắc SLA, thống kê 6 nhóm; người khảo sát và phân xử.
  • BẪY ĐÃ BIẾT [MỚI]: ticket đóng bằng «đã gọi điện xử lý xong» không có xác nhận khách là ticket chưa đóng — thiếu bằng chứng thì vòng học không có gì để học.
SOP-17QUẢN LÝ THAY ĐỔI (Change Management) · K8b
  • Mục đích [GỐC]: sau Freeze, thay đổi là một luồng có cửa — không phải tin nhắn.
  • Phạm vi: mọi thay đổi sau Design Freeze.
  • Kích hoạt: bất kỳ ai (khách, KTS, nội bộ, nhà máy) muốn đổi bất kỳ thứ gì đã Freeze.
  • Đầu vào [GỐC] — CR 9 trường: nội dung thay đổi · người yêu cầu · lý do · mã cửa liên quan · tác động kỹ thuật · tác động chi phí · tác động tiến độ · tác động nhà máy · phê duyệt.
  • Quy trình [GỐC]: Change Request → Impact Assessment → Approval. [MỚI] Máy dựng sẵn phần đánh giá tác động từ door schedule (mã nào dính · tiền đổi bao nhiêu · tiến độ lùi mấy ngày · nhà máy có làm lại không) — người chỉ duyệt.
  • RACI: R: người tiếp nhận CR · A: Trưởng kỹ thuật (kỹ thuật) + Trưởng kinh doanh (thương mại) · C: đầu mối BUCALU · I: khách, PM.
  • Cổng [GỐC]: «không cho phép thay đổi bằng miệng/WeChat/Zalo mà không cập nhật hồ sơ.» [MỚI] Cưỡng hành rẻ nhất: thay đổi không có mã CR thì các khâu sau không nhận — xưởng không cắt, đội lắp không lắp; dấu vân bản vẽ chỉ đổi qua CR.
  • Đầu ra: CR duyệt → revision mới + dấu vân mới + báo giá điều chỉnh (nếu dính tiền).
  • SLA: ĐANG CHỜ NẠP. · KPI [MỚI đề xuất]: số thay đổi «chui» bị cổng dấu vân bắt — mục tiêu 0.
  • Biểu mẫu: PHIẾU CR 9 trường — Phụ lục A7.
  • Hồ sơ lưu: chuỗi CR theo dự án.
  • Ngoại lệ/Leo thang: khách đòi đổi gấp qua điện thoại → tiếp nhận bằng CR mở hộ, đọc lại cho khách xác nhận — vẫn qua cửa, chỉ nhanh hơn.
  • Ô BẮT BUỘC [MỚI]: đủ 9/9 trường; 4 trường tác động không được ghi «không ảnh hưởng» khi chưa có đánh giá.
  • CHỐT CHẶN CHẤT LƯỢNG [MỚI]: hai chữ ký duyệt (kỹ thuật + thương mại); dính nhà máy thì thêm xác nhận BUCALU.
  • MÁY LÀM / NGƯỜI GIỮ [MỚI]: máy tính tác động và đổi dấu vân; người quyết nhận hay từ chối.
  • BẪY ĐÃ BIẾT [MỚI]: một thay đổi «nhỏ thôi mà» qua miệng chính là ca sinh ra luật này — hàng về theo bản nào không ai biết. Cửa CR nhanh thì người ta mới chịu đi cửa.
SOP-18SỰ CỐ & LEO THANG (Issue & Escalation) · [GỐC giữ nguyên]
  • Mục đích [GỐC]: ai được quyết việc gì — rõ trước khi có chuyện.
  • Phạm vi: mọi sự cố trong mọi SOP.
  • Kích hoạt: một sự cố được ghi nhận ở bất kỳ khâu nào.
  • Đầu vào: mô tả sự cố + khâu phát sinh + mã liên quan.
  • Quy trình [GỐC] — 4 cấp: L1 Vận hành: đội tự xử · L2 Rủi ro dự án: PM/Trưởng kinh doanh quyết · L3 Rủi ro thương mại-kỹ thuật: CEO/Ban điều hành · L4 Sự cố nhà máy/nhà cung ứng chiến lược: leo thang chính thức với BUCALU/FUSA/FAMAN.
  • RACI: R: người phát hiện · A: theo cấp L · C/I: theo cấp L.
  • Cổng: sự cố L3-L4 bắt buộc có văn bản, không xử qua miệng.
  • Đầu ra: sự cố đóng + nếu do quy trình → đề xuất sửa SOP (về SOP-00).
  • SLA: ĐANG CHỜ NẠP theo từng cấp. · KPI [MỚI đề xuất]: số sự cố tự xử sai cấp (L3 mà đội tự quyết) — mục tiêu 0.
  • Biểu mẫu: phiếu sự cố (mã · cấp · diễn biến · quyết định).
  • Hồ sơ lưu: sổ sự cố.
  • Ngoại lệ/Leo thang: chính là nội dung SOP này.
  • Ô BẮT BUỘC [MỚI]: sự cố phải gắn mã dự án/mã cửa và cấp L ngay khi ghi nhận.
  • CHỐT CHẶN CHẤT LƯỢNG [MỚI]: quyết định cấp L2 trở lên có tên người quyết.
  • MÁY LÀM / NGƯỜI GIỮ [MỚI]: máy định tuyến theo cấp + nhắc quá hạn; người quyết.
  • BẪY ĐÃ BIẾT [MỚI]: sự cố xử xong qua miệng thì ba tháng sau lặp lại y nguyên — không vào sổ là không có vòng học.
SOP-19QUẢN LÝ NHÀ CUNG ỨNG (Supplier Management) · K6
  • Mục đích [GỐC]: quan hệ BUCALU/FUSA/FAMAN có hồ sơ, có chuẩn, không phụ thuộc trí nhớ một đầu mối.
  • Phạm vi: mọi nhà cung ứng chiến lược + tuyến xưởng Việt Nam (ĐANG CHỜ NẠP quy trình riêng — ô chờ số 6 của bản quy hoạch).
  • Kích hoạt: ký đối tác mới · cập nhật chuẩn định kỳ · sự cố L4.
  • Đầu vào: tài liệu chính hãng (profile, giới hạn hệ, lead time chuẩn, chính sách).
  • Quy trình: [MỚI] chuẩn của nhà cung ứng nạp vào khoang TIÊU CHUẨN của kho, có phiên bản, có người ký — mục chưa nạp ghi «ĐANG CHỜ NẠP», không điền tạm; sổ DFM (SOP-05) là nhật ký năng lực thật của nhà máy.
  • RACI: R: đầu mối BUCALU · A: CEO (đối tác chiến lược) · C: Trưởng kỹ thuật · I: toàn hệ.
  • Cổng: kho là nguồn duy nhất — tài liệu hãng bản mới về thì kho tăng phiên bản, mọi SOP đọc theo; không ai giữ bản PDF riêng trong máy cá nhân.
  • Đầu ra: khoang TIÊU CHUẨN sống + đánh giá nhà cung ứng định kỳ.
  • SLA: ĐANG CHỜ NẠP. · KPI [MỚI đề xuất]: lệch lead time thực tế so cam kết, theo quý.
  • Biểu mẫu: hồ sơ nhà cung ứng (chuẩn · lịch sử DFM · lịch sử lỗi nhóm «Factory» từ SOP-16).
  • Hồ sơ lưu: kho + sổ DFM + thống kê lỗi.
  • Ngoại lệ/Leo thang: L4 theo SOP-18.
  • Ô BẮT BUỘC [MỚI]: mỗi mục chuẩn có: nguồn tài liệu hãng · phiên bản · ngày · người ký nạp.
  • CHỐT CHẶN CHẤT LƯỢNG [MỚI]: người ký nạp chuẩn vào kho (phía KONIG: ĐANG CHỜ NẠP vai).
  • MÁY LÀM / NGƯỜI GIỮ [MỚI]: máy giữ phiên bản + đối chiếu SOP nào đang đọc bản cũ; người đánh giá đối tác.
  • BẪY ĐÃ BIẾT [MỚI]: tri thức về nhà máy nằm trong đầu một đầu mối là điểm phụ thuộc nhân sự lớn nhất của mô hình nhập khẩu — kho + sổ DFM chính là bản sao lưu con người đó.
SOP-20ĐÓNG DỰ ÁN & BÀI HỌC (Project Closing & Lessons Learned) · K8
  • Mục đích [GỐC]: dự án đóng có hồ sơ đủ, và bài học thành luật — không thành giai thoại.
  • Phạm vi: sau G7 + hết nghĩa vụ ngắn hạn.
  • Kích hoạt: biên bản nghiệm thu ký + hồ sơ bàn giao đủ.
  • Đầu vào: toàn bộ dữ liệu dòng dự án (7 cổng · CR · ticket · phiếu).
  • Quy trình: rà số cuối (giá trị · chi phí · lệch) → họp bài học: cái gì trượt, cổng nào đã cứu, cổng nào im → [MỚI] mỗi bài học phải chỉ ra SOP + BIỂU MẪU cần sửa (về SOP-00) — bài học không đổi được biểu mẫu là bài học chưa xong.
  • RACI: R: PM · A: CEO · C: mọi trưởng bộ phận · I: toàn công ty.
  • Cổng: dự án chỉ «ĐÓNG» khi hồ sơ đủ + bài học đã vào SOP-00.
  • Đầu ra: hồ sơ đóng + danh sách sửa SOP.
  • SLA: ĐANG CHỜ NẠP. · KPI [MỚI đề xuất]: biên lợi nhuận thực tế so báo giá — đọc thẳng từ dòng dự án, không ai «làm báo cáo».
  • Biểu mẫu: phiếu đóng dự án.
  • Hồ sơ lưu: trọn bộ, bất biến.
  • Ngoại lệ/Leo thang: dự án còn tranh chấp → treo trạng thái «CHỜ TRANH CHẤP», không đóng.
  • Ô BẮT BUỘC [MỚI]: ba con số tách bạch trên dòng dự án: giá trị hợp đồng · đã nghiệm thu · đã thu tiền — chỗ vênh là chỗ hở về tiền.
  • CHỐT CHẶN CHẤT LƯỢNG [MỚI]: CEO ký đóng.
  • MÁY LÀM / NGƯỜI GIỮ [MỚI]: máy gom số từ dòng dự án; người rút bài học.
  • BẪY ĐÃ BIẾT [MỚI]: báo cáo đóng dự án soạn tay là bản chép thứ hai của dữ liệu — mọi số trên báo cáo phải trỏ về dòng dự án, lệch là báo cáo sai chứ không phải dữ liệu sai.
Phụ lục A

Bộ phiếu — ⭐ bắt buộc · 🔒 chốt chặn chất lượng

Quy ước chung: 🔒 = ô chốt chặn chất lượng (máy cấm ghi) · ⭐ = ô bắt buộc, thiếu thì phiếu không chốt được và trạng thái ghi ⛔ CHỜ <ô>.
A1A1 · PHIẾU LEAD — 8 trường Gate 01 [GỐC]
#ÔLoại
1Khách hàng / chủ dự án⭐ chữ
2Địa điểm dự án⭐ chữ + toạ độ nếu có
3Loại công trình (biệt thự · khách sạn · resort · khác)⭐ chọn
4Giai đoạn dự án (thiết kế · thô · hoàn thiện · cải tạo)⭐ chọn
5Phạm vi cửa dự kiến (nhóm sản phẩm + số lượng ước)⭐ chữ
6Người ảnh hưởng / người quyết định⭐ chữ
7Ngân sách hoặc phân khúc mục tiêu⭐ chữ (ngoại lệ có dấu vết — SOP-02)
8Thời gian dự kiến (Timeline)⭐ ngày/quý
Kênh nguồn (KTS · nhà thầu · CĐT · web thư viện) + người giới thiệu⭐ chọn
Sale phụ trách🔒 Trưởng kinh doanh gán
Duyệt Qualified🔒 Trưởng kinh doanh, kèm mã lead

Dò ngược từ khâu cuối (vì sao phiếu phải thu từ bây giờ): ô 2 nuôi SOP-12/13 (địa điểm giao) · ô 5 nuôi door schedule khởi tạo · ô 6 nuôi SOP-07 (người ký) · ô 7-8 nuôi SOP-06 (điều khoản) — thiếu ở đây thì khâu đó quay lại hỏi khách.

A2A2 · PHIẾU KHẢO SÁT — 12 mục + 6 ô nước [GỐC]

12 mục, mỗi mục một ô nội dung + một ảnh hiện trường ⭐: hồ sơ kiến trúc · mặt bằng · mặt đứng · kích thước ô chờ (ghi số từng ô) · công năng từng không gian · yêu cầu thẩm mỹ · yêu cầu kính · cách âm/cách nhiệt · chống côn trùng · smart home · điều kiện thi công · cao độ sàn trong/ngoài (ghi số).

Khối 6 ô nước — tự bật khi phạm vi có cửa đi ra ngoài (ban công · lô gia · sân · cửa chính) dùng âm khuôn/ngưỡng dưới, cả 6 đều ⭐ tuyệt đối, ghi số + ảnh: cao độ hoàn thiện · độ dốc · thoát nước · rãnh thu nước · chống tràn · chống thấm chân khuôn.

🔒 chữ ký kỹ thuật viên đo · 🔒 xác nhận Trưởng kỹ thuật.

A3A3 · PHIẾU DFM [GỐC + MỚI]

Mã DFM ⭐ · mã dự án + mã cửa ⭐ · ca đặc biệt nào trong 9 ⭐ (máy tự điền theo bảng) · mô tả cấu hình ⭐ · ngày gửi nhà máy ⭐ · người trả lời phía BUCALU · ngày trả lời · tệp văn bản xác nhận ⭐ (điều kiện tắt cờ) · 🔒 chữ ký chốt Trưởng kỹ thuật.

A4A4 · PHIẾU SITE READINESS — 9 mục [GỐC]

Mỗi mục: đạt/không + ảnh ⭐ + ghi chú «thiếu gì» khi không đạt: ô chờ đạt kích thước · cao độ chuẩn · chống thấm hoàn thành · sàn/cốt · điện chờ động cơ · access · kho bảo quản · thiết bị nâng · mặt bằng thi công. Không đạt → phiếu «CÔNG TRƯỜNG CHƯA SẴN SÀNG» có mã, 🔒 PM bấm gửi CĐT/nhà thầu.

A5A5 · PHIẾU LẮP ĐẶT — theo TỪNG MÃ CỬA [GỐC + MỚI]

10 bước, mỗi bước một ảnh ⭐: nhận hàng · định vị · lắp khung · chống thấm · kính/cánh · hardware · căn chỉnh · keo trám · vệ sinh · thử vận hành. 8 thông số ghi SỐ ⭐: thẳng đứng · cân ngang · đường chéo · biến dạng khung · thoát nước · keo trám · kín nước · căn chỉnh hardware. Người nhập: kỹ thuật viên (máy ghi tên tự động) · 🔒 người ký: đội trưởng lắp đặt. Chữ trên phiếu là chữ thợ.

A6A6 · PHIẾU NGHIỆM THU NỘI BỘ — 10 mục [GỐC]

Theo từng mã cửa: vận hành · khoá · thẳng hàng · kính · bề mặt · keo trám · thoát nước · động cơ · lưới · vệ sinh — mỗi mục đạt/không ⭐, mục «không» ghi việc phải làm + hạn. 🔒 QC ký · đạt 10/10 mới mở được bước «mời khách nghiệm thu».

A7A7 · PHIẾU CHANGE REQUEST — 9 trường [GỐC]

Nội dung thay đổi ⭐ · người yêu cầu ⭐ · lý do ⭐ · mã cửa liên quan ⭐ · tác động kỹ thuật ⭐ · tác động chi phí ⭐ · tác động tiến độ ⭐ · tác động nhà máy ⭐ (4 ô tác động máy dựng nháp từ door schedule, người sửa và chốt) · 🔒 phê duyệt: Trưởng kỹ thuật + Trưởng kinh doanh, kèm mã CR.

Phụ lục B

Đối chiếu SOP gốc ↔ v2

V2 (master)Thân bài gốcGiữ [GỐC]Thêm chính [MỚI]
SOP-00 Governance(mục 11 + luật rải rác)chuẩn 13 trườngvòng học lỗi→SOP+biểu mẫu · 4 luật nền · gây lỗi thử cổng
SOP-01 LeadSOP-01 (nửa đầu)3 kênh · assign salesmã lead · phiếu A1 · dò ngược B7
SOP-02 QualificationSOP-01 (nửa sau) + G18 trường · «không đủ thì không vẽ»fail-closed + ⛔ CHỜ · ngoại lệ có dấu vết
SOP-03 Site SurveySOP-0212 mục · điểm bắt buộc cửa đi ra6 ô nước tuyệt đối · ảnh theo mã · ghi số không tick
SOP-04 DesignSOP-039 yếu tố · bố cục chuẩn · cấm profile gần giốngkho một nguồn · 9 dòng tự chấm · revision từ bản đầu
SOP-05 DFMSOP-04 + G39 ca · văn bản xác nhận · giới hạn BUCALUbảng tất định tự gắn cờ · trường tệp bắt buộc · sổ hỏi-đáp
SOP-06 QuotationSOP-05cấu phần giá · gắn revisionBOQ đọc door schedule · dấu vân in lên báo giá · ô tiền fail-closed
SOP-07 ContractSOP-06 + G43 nhóm · 4 bộ phận ký · không ký khi bất địnhmột màn tổng hợp · ký đè có dấu vết
SOP-08 FreezeSOP-07 + G5site measurement · Design Freeze · CR sau Freezedấu vân bộ bản vẽ · Freeze một chiều
SOP-09 POSOP-08PO 13 mục · OC 5 mục · escalationschema fail-closed · «chưa đủ OC = CHƯA ĐẶT»
SOP-10 ProductionSOP-099 mốc · quản mốc không hỏi «bao giờ»theo từng mã cửa · ảnh + nút · «CHƯA CÓ TIN» ≠ «đang sản xuất»
SOP-11 Factory QCSOP-10 + G611 mục · ảnh/video ca đặc biệttệp là điều kiện tắt cờ · lỗi lọt về VN quay lại checklist
SOP-12 LogisticsSOP-11bộ chứng từ · ETA→site→lắpkhoá đôi lịch tự đối chiếu
SOP-13 Site ReadinessSOP-129 mục · Site Readiness Issuephiếu có mã + ảnh · «hồ sơ là công cụ tự bảo vệ»
SOP-14 InstallationSOP-1310 bước · 8 thông sốghi số không tick · người nhập ≠ người ký · chữ thợ
SOP-15 QC & HandoverSOP-14 + 15 + G7nội bộ 10 mục · hồ sơ 7 mụctrang QR đọc thẳng dữ liệu
SOP-16 WarrantySOP-16vòng đời ticket · 6 nhóm nguyên nhân · vòng họcphân loại kèm ảnh · thống kê theo hệ
SOP-17 Change Mgmtmục 6CR 9 trường · cấm đổi qua miệng/Zalokhông mã CR = khâu sau không nhận · máy dựng tác động
SOP-18 Escalationmục 7L1–L4định tuyến + sổ sự cố
SOP-19 Supplier(chưa có thân bài gốc)tên BUCALU/FUSA/FAMANchuẩn nạp kho có phiên bản + người ký · sổ DFM
SOP-20 Closing(chưa có thân bài gốc)tên trong bộ masterba con số tách bạch · bài học phải đổi biểu mẫu
Phụ lục C

Ô chờ nạp — đi từng dòng trong buổi họp

Vai người thật (tên + chữ ký mẫu): Trưởng kinh doanh · Trưởng kỹ thuật · đầu mối BUCALU · PM · phụ trách xuất nhập khẩu · đội trưởng lắp đặt · QC · PM dịch vụ bảo hành · CEO.

SLA cần chốt: gán sale (SOP-01) · duyệt G1 (SOP-02) · chốt phiếu khảo sát (SOP-03) · nhắc DFM (SOP-05) · nhắc OC (SOP-09) · ngưỡng mốc đứng (SOP-10) · mốc kiểm site trước ETA (SOP-13) · phản hồi + khảo sát bảo hành (SOP-16) · SLA 4 cấp sự cố (SOP-18).

Mức KPI mục tiêu: cho 12 chỉ số [MỚI đề xuất] rải ở các SOP — KONIG chốt giá trị.

Thương mại: đơn giá theo hệ/kính/phụ kiện · hệ số logistics-overhead-margin · điều kiện thanh toán kích hoạt PO (SOP-09) · chính sách bảo hành (năm · phạm vi).

Cấu trúc: tuyến xưởng Việt Nam đi SOP riêng hay dùng chung SOP-09→11 (ô chờ #6 của bản quy hoạch) · domain thư viện KONIG · ai ký nạp chuẩn vào kho (SOP-19).

Bản v2 này là tài liệu làm việc nội bộ AAS. Sau khi Sếp rà và KONIG góp ý, mỗi SOP tách thành hồ sơ riêng + bộ phiếu dựng thành phiếu web theo kiến trúc 4 tầng (QUY-HOACH-KHAU-KONIG-2026-08-17.md, mục 7).